Mạng máy tính: IP, subnet và cấu hình
OSI, IPv4, cách tính subnet, VLSM, IPv6, cấu hình trên Windows, Linux, Cisco và quy trình xử lý sự cố mạng.
1. Nền tảng: OSI, TCP/IP, thiết bị, port
Mọi sự cố mạng nên dò từ tầng thấp lên: cáp/đèn link → IP → gateway → DNS → ứng dụng.
| Tầng OSI | TCP/IP | Đơn vị dữ liệu | Địa chỉ / giao thức | Thiết bị |
|---|---|---|---|---|
| 7 Application | Application | Data | HTTP, DNS, DHCP, SSH, FTP | — |
| 6 Presentation | Application | Data | TLS, mã hóa, nén | — |
| 5 Session | Application | Data | phiên kết nối | — |
| 4 Transport | Transport | Segment | TCP, UDP, port | Firewall |
| 3 Network | Internet | Packet | IP, ICMP, OSPF | Router, switch L3 |
| 2 Data Link | Link | Frame | MAC, ARP, VLAN 802.1Q | Switch, AP |
| 1 Physical | Link | Bit | cáp, sóng, đầu RJ45 | Hub, repeater |
Mẹo nhớ OSI (7→1): All People Seem To Need Data Processing.
TCP vs UDP: TCP có bắt tay 3 bước (SYN → SYN-ACK → ACK), tin cậy, đúng thứ tự (web, SSH, email). UDP không kết nối, nhanh, có thể mất gói (DNS, VoIP, game, video stream).
Port phổ biến
| Port | Giao thức | Dùng cho |
|---|---|---|
| 20/21 TCP | FTP | truyền file |
| 22 TCP | SSH / SFTP | quản trị từ xa an toàn |
| 23 TCP | Telnet | quản trị từ xa (không mã hóa) |
| 25, 587 TCP | SMTP | gửi mail |
| 53 UDP/TCP | DNS | phân giải tên miền |
| 67/68 UDP | DHCP | cấp IP tự động (server/client) |
| 80 / 443 TCP | HTTP / HTTPS | web |
| 110 / 143 TCP | POP3 / IMAP | nhận mail |
| 123 UDP | NTP | đồng bộ giờ |
| 161/162 UDP | SNMP | giám sát thiết bị |
| 3389 TCP | RDP | Remote Desktop Windows |
Dải port: 0–1023 well-known, 1024–49151 registered, 49152–65535 dynamic (client dùng tạm).
2. Địa chỉ IPv4
IPv4 dài 32 bit, chia 4 octet × 8 bit, viết thập phân: 192.168.1.10 = 11000000.10101000.00000001.00001010. Mỗi octet nằm trong 0–255. Địa chỉ gồm 2 phần: Network ID (phần mạng) + Host ID (phần máy), ranh giới do subnet mask quyết định.
Bảng trọng số bit (thuộc lòng)
| Bit | 7 | 6 | 5 | 4 | 3 | 2 | 1 | 0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | 128 | 64 | 32 | 16 | 8 | 4 | 2 | 1 |
- Thập phân → nhị phân: trừ dần từ 128 xuống. Ví dụ 172 = 128 + 32 + 8 + 4 →
10101100. - Nhị phân → thập phân: cộng giá trị các bit 1. Ví dụ
11110000= 128+64+32+16 = 240.
Phân lớp (classful — cũ nhưng vẫn hay thi)
| Lớp | Bit đầu | Dải octet 1 | Mask mặc định | Số host/mạng |
|---|---|---|---|---|
| A | 0 | 1–126 | 255.0.0.0 (/8) | 16.777.214 |
| B | 10 | 128–191 | 255.255.0.0 (/16) | 65.534 |
| C | 110 | 192–223 | 255.255.255.0 (/24) | 254 |
| D | 1110 | 224–239 | — | multicast |
| E | 1111 | 240–255 | — | dự phòng, thử nghiệm |
IP private (RFC 1918) — dùng trong LAN, không định tuyến ra Internet
10.0.0.0/8(10.0.0.0 – 10.255.255.255)172.16.0.0/12(172.16.0.0 – 172.31.255.255)192.168.0.0/16(192.168.0.0 – 192.168.255.255)
IP đặc biệt
| Địa chỉ | Ý nghĩa |
|---|---|
| 0.0.0.0 | mọi địa chỉ / chưa có IP / default route (0.0.0.0/0) |
| 127.0.0.0/8 | loopback, 127.0.0.1 = chính máy mình |
| 169.254.0.0/16 | APIPA: máy tự gán khi không xin được DHCP → dấu hiệu lỗi DHCP |
| 100.64.0.0/10 | CGNAT của nhà mạng |
| 255.255.255.255 | broadcast toàn mạng cục bộ |
| 224.0.0.0/4 | multicast |
Unicast / Broadcast / Multicast: gửi 1 máy / gửi tất cả máy trong mạng / gửi một nhóm máy đăng ký.
3. Subnet mask & CIDR — bảng tra nhanh
Subnet mask là dãy bit 1 liên tục (phần mạng) rồi bit 0 (phần host). CIDR /n = số bit 1. Ví dụ /26 = 26 bit 1 = 255.255.255.192.
4 công thức cốt lõi (n = prefix, h = 32 − n = số bit host, s = số bit mượn):
\text{Host hợp lệ} = 2^{h} - 2 \qquad \text{Số subnet} = 2^{s} \qquad \text{Block size} = 256 - \text{octet mask "đang dở"} \qquad \text{Tổng IP} = 2^{h}
Trừ 2 vì địa chỉ đầu là Network, địa chỉ cuối là Broadcast. Ngoại lệ: /31 dùng cho link point-to-point (2 IP, cả 2 dùng được), /32 là 1 host duy nhất.
Giá trị octet của mask (học thuộc dòng này là đủ)
| Số bit 1 trong octet | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị octet | 0 | 128 | 192 | 224 | 240 | 248 | 252 | 254 | 255 |
| Block size | 256 | 128 | 64 | 32 | 16 | 8 | 4 | 2 | 1 |
Bảng CIDR thường dùng
| CIDR | Subnet mask | Wildcard | Tổng IP | Host dùng được | Block (octet) | Dùng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| /8 | 255.0.0.0 | 0.255.255.255 | 16.777.216 | 16.777.214 | 1 (oct 1) | mạng lớp A |
| /12 | 255.240.0.0 | 0.15.255.255 | 1.048.576 | 1.048.574 | 16 (oct 2) | 172.16/12 |
| /16 | 255.255.0.0 | 0.0.255.255 | 65.536 | 65.534 | 1 (oct 2) | campus, VPC |
| /20 | 255.255.240.0 | 0.0.15.255 | 4.096 | 4.094 | 16 (oct 3) | subnet cloud lớn |
| /21 | 255.255.248.0 | 0.0.7.255 | 2.048 | 2.046 | 8 (oct 3) | |
| /22 | 255.255.252.0 | 0.0.3.255 | 1.024 | 1.022 | 4 (oct 3) | Wi-Fi lớn |
| /23 | 255.255.254.0 | 0.0.1.255 | 512 | 510 | 2 (oct 3) | |
| /24 | 255.255.255.0 | 0.0.0.255 | 256 | 254 | 1 (oct 3) | LAN gia đình/văn phòng |
| /25 | 255.255.255.128 | 0.0.0.127 | 128 | 126 | 128 (oct 4) | |
| /26 | 255.255.255.192 | 0.0.0.63 | 64 | 62 | 64 | phòng ban |
| /27 | 255.255.255.224 | 0.0.0.31 | 32 | 30 | 32 | |
| /28 | 255.255.255.240 | 0.0.0.15 | 16 | 14 | 16 | DMZ, server nhỏ |
| /29 | 255.255.255.248 | 0.0.0.7 | 8 | 6 | 8 | IP tĩnh nhà mạng cấp |
| /30 | 255.255.255.252 | 0.0.0.3 | 4 | 2 | 4 | link router–router |
| /31 | 255.255.255.254 | 0.0.0.1 | 2 | 2 (P2P) | 2 | link P2P (RFC 3021) |
| /32 | 255.255.255.255 | 0.0.0.0 | 1 | 1 | 1 | loopback, host route |
Mẹo: mỗi lần prefix tăng 1, số IP giảm một nửa.
4. Cách tính subnet từng bước
Dùng phương pháp block size (bội số) — nhanh, tính nhẩm được, không cần đổi nhị phân.
- Xác định octet đang dở (octet mask không phải 255 cũng không phải 0): /1–8 → octet 1, /9–16 → octet 2, /17–24 → octet 3, /25–32 → octet 4.
- Block size = 256 − giá trị mask ở octet đó.
- Liệt kê các bội số của block size: 0, B, 2B, 3B… Tìm bội số lớn nhất ≤ giá trị IP ở octet đó → đó là Network.
- Broadcast = (Network kế tiếp) − 1. Các octet sau octet đang dở: network = 0, broadcast = 255.
- Host đầu = Network + 1, Host cuối = Broadcast − 1. Số host = 2^h − 2.
Ví dụ 1 — 192.168.10.75/26
- /26 → mask 255.255.255.192 → octet 4, block = 256 − 192 = 64
- Bội số: 0, 64, 128, 192 → 75 nằm trong khoảng 64–127
| Network | Host đầu | Host cuối | Broadcast | Số host |
|---|---|---|---|---|
| 192.168.10.64 | 192.168.10.65 | 192.168.10.126 | 192.168.10.127 | 62 |
Kiểm tra bằng phép AND nhị phân: 75 = 01001011, 192 = 11000000 → AND = 01000000 = 64 ✔. (Network = IP AND Mask.)
Ví dụ 2 — 172.16.45.200/20 (octet dở là octet 3)
- /20 → 255.255.240.0 → block = 256 − 240 = 16 ở octet 3
- Bội số: …, 32, 48 → 45 nằm trong 32–47
| Network | Host đầu | Host cuối | Broadcast | Số host |
|---|---|---|---|---|
| 172.16.32.0 | 172.16.32.1 | 172.16.47.254 | 172.16.47.255 | 4.094 |
Ví dụ 3 — chia 192.168.1.0/24 thành 6 subnet bằng nhau
- Cần 2^s ≥ 6 → mượn s = 3 bit → /27 (8 subnet, mỗi subnet 2^5 − 2 = 30 host), block = 32
| # | Network | Dải host | Broadcast |
|---|---|---|---|
| 1 | 192.168.1.0/27 | .1 – .30 | .31 |
| 2 | 192.168.1.32/27 | .33 – .62 | .63 |
| 3 | 192.168.1.64/27 | .65 – .94 | .95 |
| 4 | 192.168.1.96/27 | .97 – .126 | .127 |
| 5 | 192.168.1.128/27 | .129 – .158 | .159 |
| 6 | 192.168.1.160/27 | .161 – .190 | .191 |
| 7 | 192.168.1.192/27 | .193 – .222 | .223 |
| 8 | 192.168.1.224/27 | .225 – .254 | .255 |
Ví dụ 4 — cần mạng cho 500 host: tìm h nhỏ nhất với 2^h − 2 ≥ 500 → h = 9 (510 host) → prefix = 32 − 9 = /23 (255.255.254.0).
Ví dụ 5 — 2 máy có cùng subnet không? 10.1.1.100/25 và 10.1.1.130/25: block 128 → máy 1 thuộc 0–127, máy 2 thuộc 128–255 → khác subnet, phải qua router mới nói chuyện được.
Bảng lũy thừa 2 (để tính host nhanh)
| 2^1 | 2^2 | 2^3 | 2^4 | 2^5 | 2^6 | 2^7 | 2^8 | 2^9 | 2^10 | 2^11 | 2^12 | 2^16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 4 | 8 | 16 | 32 | 64 | 128 | 256 | 512 | 1.024 | 2.048 | 4.096 | 65.536 |
5. Nâng cao: VLSM, supernetting, wildcard mask
VLSM — chia subnet kích thước khác nhau, không lãng phí IP
Quy tắc: sắp xếp nhu cầu từ lớn đến nhỏ, cấp subnet lớn nhất trước, mỗi subnet bắt đầu ngay sau broadcast của subnet trước.
Bài toán: mạng 192.168.10.0/24 cho Sales 100 host, IT 50 host, HR 25 host và 2 đường WAN nối router (2 host mỗi đường).
| Nhu cầu | Host cần | Prefix chọn (host tối đa) | Network | Dải host | Broadcast |
|---|---|---|---|---|---|
| Sales | 100 | /25 (126) | 192.168.10.0 | .1 – .126 | .127 |
| IT | 50 | /26 (62) | 192.168.10.128 | .129 – .190 | .191 |
| HR | 25 | /27 (30) | 192.168.10.192 | .193 – .222 | .223 |
| WAN 1 | 2 | /30 (2) | 192.168.10.224 | .225 – .226 | .227 |
| WAN 2 | 2 | /30 (2) | 192.168.10.228 | .229 – .230 | .231 |
| Còn trống | — | — | 192.168.10.232 | đến .255 | để mở rộng |
Nên dự phòng 20–30% host cho tăng trưởng; nhớ cộng thêm 1 IP cho gateway trong mỗi subnet LAN.
Supernetting / Route summarization — gộp nhiều mạng thành 1 route
- Viết octet thay đổi của các mạng ra nhị phân.
- Đếm số bit đầu giống nhau → cộng với số bit của các octet phía trước → prefix mới.
Ví dụ gộp 192.168.0.0/24, 192.168.1.0/24, 192.168.2.0/24, 192.168.3.0/24:
- Octet 3: 0 =
000000|00, 1 =000000|01, 2 =000000|10, 3 =000000|11→ 6 bit chung - Prefix = 16 + 6 = /22 → route tổng: 192.168.0.0/22
Điều kiện gộp gọn: số mạng là lũy thừa của 2 và mạng đầu là bội số của block mới (ở đây 0 chia hết cho 4). Gộp 192.168.1.0–192.168.4.0 sẽ không gọn thành 1 route.
Wildcard mask — dùng trong ACL và OSPF của Cisco
Wildcard = 255.255.255.255 − subnet mask. Bit 0 = phải khớp, bit 1 = bỏ qua.
| Ý định | Wildcard | Ví dụ lệnh Cisco |
|---|---|---|
| Đúng 1 host | 0.0.0.0 (từ khóa host) | access-list 10 permit host 192.168.1.10 |
| Cả mạng /24 | 0.0.0.255 | access-list 10 permit 192.168.1.0 0.0.0.255 |
| Mạng /26 | 0.0.0.63 | network 10.0.0.64 0.0.0.63 area 0 |
| Mọi địa chỉ | 255.255.255.255 (từ khóa any) | access-list 10 deny any |
Lưu ý ACL: duyệt từ trên xuống, khớp dòng đầu tiên là dừng, cuối luôn có deny any ngầm định. Standard ACL (1–99) đặt gần đích; extended ACL (100–199) đặt gần nguồn.
6. IPv6 cơ bản
IPv6 dài 128 bit, viết 8 nhóm × 4 chữ số hex, cách nhau bằng dấu :. Không có broadcast, không cần NAT; LAN chuẩn luôn là /64.
Quy tắc rút gọn
- Bỏ số 0 đứng đầu mỗi nhóm:
0db8→db8,0000→0. - Thay một chuỗi nhóm 0 liên tiếp dài nhất bằng
::(chỉ được dùng 1 lần).
Ví dụ: 2001:0db8:0000:0000:0000:ff00:0042:8329 → 2001:db8::ff00:42:8329
Cấu trúc địa chỉ unicast toàn cầu /64
| Phần | Số bit | Ai cấp |
|---|---|---|
| Global routing prefix | 48 (thường) | nhà mạng / RIR |
| Subnet ID | 16 | quản trị viên (65.536 subnet) |
| Interface ID | 64 | máy tự tạo (SLAAC/EUI-64) hoặc DHCPv6 |
Loại địa chỉ cần nhớ
| Tiền tố | Loại | Tương đương IPv4 |
|---|---|---|
::1/128 | loopback | 127.0.0.1 |
::/128 | chưa xác định | 0.0.0.0 |
::/0 | default route | 0.0.0.0/0 |
2000::/3 | global unicast (public) | IP public |
fc00::/7 (thực tế fd00::/8) | unique local (ULA) | IP private |
fe80::/10 | link-local, mọi interface đều tự có | 169.254.x.x (nhưng luôn dùng) |
ff00::/8 | multicast (ff02::1 = mọi node, ff02::2 = mọi router) | broadcast/multicast |
Cấp phát: SLAAC (máy tự tạo IP từ prefix router quảng bá qua Router Advertisement), DHCPv6 stateful, hoặc SLAAC + DHCPv6 stateless (DNS). NDP thay thế ARP.
Chia subnet IPv6: chia theo ranh giới nibble (4 bit) cho dễ đọc. Được cấp /48 → có 2^16 = 65.536 mạng /64: 2001:db8:abcd:0000::/64, 2001:db8:abcd:0001::/64… Được cấp /56 → 256 mạng /64.
7. Cấu hình IP và dịch vụ mạng
Một máy cần đủ 4 thông số để lên Internet: IP, Subnet mask, Default gateway (IP router cùng subnet), DNS.
Quy ước quy hoạch IP cho LAN /24 (gợi ý): .1 gateway · .2–.49 server, máy in, AP (IP tĩnh) · .50–.200 DHCP pool · .201–.254 dự phòng.
Windows
# Đặt IP tĩnh (CMD chạy quyền Admin)
netsh interface ip set address name="Ethernet" static 192.168.1.50 255.255.255.0 192.168.1.1
netsh interface ip set dns name="Ethernet" static 8.8.8.8
# Trở lại DHCP
netsh interface ip set address name="Ethernet" dhcp
netsh interface ip set dns name="Ethernet" dhcp
# PowerShell tương đương
New-NetIPAddress -InterfaceAlias "Ethernet" -IPAddress 192.168.1.50 -PrefixLength 24 -DefaultGateway 192.168.1.1
Set-DnsClientServerAddress -InterfaceAlias "Ethernet" -ServerAddresses 8.8.8.8,1.1.1.1
Giao diện: Win + R → ncpa.cpl → chuột phải card mạng → Properties → IPv4.
Linux
# Tạm thời (mất khi reboot)
sudo ip addr add 192.168.1.50/24 dev eth0
sudo ip route add default via 192.168.1.1
# NetworkManager (Ubuntu desktop, RHEL, Fedora)
nmcli con mod "eth0" ipv4.method manual ipv4.addresses 192.168.1.50/24 ipv4.gateway 192.168.1.1 ipv4.dns "8.8.8.8 1.1.1.1"
nmcli con up "eth0"
Ubuntu server dùng Netplan — file /etc/netplan/01-netcfg.yaml, rồi sudo netplan apply:
network:
version: 2
ethernets:
eth0:
dhcp4: false
addresses: [192.168.1.50/24]
routes:
- to: default
via: 192.168.1.1
nameservers:
addresses: [8.8.8.8, 1.1.1.1]
Cisco IOS — router cơ bản
enable
configure terminal
hostname R1
interface g0/0
ip address 192.168.1.1 255.255.255.0
no shutdown
exit
ip route 0.0.0.0 0.0.0.0 203.0.113.1 ! default route ra ISP
ip route 10.20.0.0 255.255.0.0 10.0.0.2 ! static route tới mạng khác
end
copy running-config startup-config ! lưu cấu hình
DHCP
Quy trình DORA: Discover (client broadcast) → Offer (server mời IP) → Request (client xin) → Acknowledge (server xác nhận). Client và server khác subnet → cần DHCP relay trên router.
ip dhcp excluded-address 192.168.1.1 192.168.1.49
ip dhcp pool LAN
network 192.168.1.0 255.255.255.0
default-router 192.168.1.1
dns-server 8.8.8.8 1.1.1.1
lease 7
! Relay: trên interface phía client
interface g0/1
ip helper-address 10.0.0.5
NAT / PAT — cho cả LAN dùng chung 1 IP public
interface g0/0
ip nat inside
interface g0/1
ip nat outside
access-list 1 permit 192.168.1.0 0.0.0.255
ip nat inside source list 1 interface g0/1 overload
! Port forwarding: mở web server nội bộ ra ngoài
ip nat inside source static tcp 192.168.1.20 80 interface g0/1 80
Loại NAT: static (1 private ↔ 1 public), dynamic (pool public), PAT/overload (nhiều private → 1 public, phân biệt bằng port — loại modem gia đình dùng).
VLAN và định tuyến giữa VLAN
! Switch: tạo VLAN, gán port access, cấu hình trunk
vlan 10
name SALES
vlan 20
name IT
interface f0/1
switchport mode access
switchport access vlan 10
interface g0/1
switchport mode trunk
switchport trunk allowed vlan 10,20
! Router-on-a-stick: mỗi VLAN là 1 subinterface
interface g0/0.10
encapsulation dot1Q 10
ip address 192.168.10.1 255.255.255.0
interface g0/0.20
encapsulation dot1Q 20
ip address 192.168.20.1 255.255.255.0
! Hoặc switch Layer 3 dùng SVI
ip routing
interface vlan 10
ip address 192.168.10.1 255.255.255.0
Access port mang 1 VLAN (nối máy tính); trunk port mang nhiều VLAN có tag 802.1Q (nối switch–switch, switch–router). Mỗi VLAN = 1 subnet riêng.
Định tuyến động — OSPF
router ospf 1
router-id 1.1.1.1
network 192.168.10.0 0.0.0.255 area 0
network 10.0.0.0 0.0.0.3 area 0
passive-interface g0/0.10 ! không gửi hello ra LAN người dùng
| Loại route | Administrative Distance (càng nhỏ càng ưu tiên) |
|---|---|
| Connected | 0 |
| Static | 1 |
| eBGP | 20 |
| EIGRP | 90 |
| OSPF | 110 |
| RIP | 120 |
Router chọn route theo longest prefix match trước (prefix dài nhất khớp), rồi mới xét AD, rồi metric.
8. Lệnh kiểm tra & xử lý sự cố
Quy trình 6 bước khi “mất mạng” — dừng ở bước đầu tiên thất bại:
- Kiểm tra vật lý: đèn link, cáp, Wi-Fi đã kết nối.
- Xem IP:
ipconfig /allhoặcip a. Thấy 169.254.x.x → lỗi DHCP. ping 127.0.0.1→ kiểm tra TCP/IP stack của máy.ping <gateway>→ kiểm tra kết nối LAN.ping 8.8.8.8→ kiểm tra đường ra Internet (NAT, route).ping google.comhoặcnslookup google.com→ kiểm tra DNS. Ping IP được mà tên miền không được = lỗi DNS.
Bảng lệnh
| Mục đích | Windows | Linux / macOS | Cisco IOS |
|---|---|---|---|
| Xem IP, mask, gateway | ipconfig /all | ip a, ip r | show ip interface brief |
| Xin lại IP DHCP | ipconfig /release → /renew | sudo dhclient -r && sudo dhclient | — |
| Kiểm tra kết nối | ping -t 8.8.8.8 | ping 8.8.8.8 | ping 8.8.8.8 |
| Dò đường đi | tracert 8.8.8.8 | traceroute 8.8.8.8, mtr | traceroute 8.8.8.8 |
| Tra DNS | nslookup tenmien.com | dig tenmien.com | — |
| Xóa cache DNS | ipconfig /flushdns | resolvectl flush-caches | — |
| Bảng ARP (IP ↔ MAC) | arp -a | ip neigh | show arp |
| Bảng định tuyến | route print | ip route | show ip route |
| Port đang mở / kết nối | netstat -ano | ss -tulpn | — |
| Thử port TCP | Test-NetConnection host -Port 443 | nc -zv host 443 | telnet host 443 |
| Xem cấu hình | — | — | show running-config |
| VLAN / trunk | — | — | show vlan brief, show interfaces trunk |
| Bảng MAC switch | — | — | show mac address-table |
| DHCP / NAT | — | — | show ip dhcp binding, show ip nat translations |
| Hàng xóm OSPF | — | — | show ip ospf neighbor |
Triệu chứng → nguyên nhân thường gặp
| Triệu chứng | Nguyên nhân hay gặp |
|---|---|
| IP 169.254.x.x | DHCP server chết, hết IP trong pool, cáp/VLAN sai |
| Ping gateway OK, ping 8.8.8.8 fail | thiếu default route, NAT sai, ISP lỗi |
| Ping 8.8.8.8 OK, vào web không được | DNS sai hoặc chặn |
| Báo “IP address conflict” | 2 máy trùng IP — IP tĩnh nằm trong DHCP pool |
| Ping được 1 chiều | firewall chặn ICMP, sai gateway hoặc sai mask ở 1 phía |
| Cùng switch mà không ping được nhau | khác VLAN, khác subnet, sai mask |
| Mạng chậm, chập chờn | cáp lỗi, duplex mismatch, loop (bão broadcast), nhiễu Wi-Fi |
Interface Cisco administratively down | quên no shutdown |
Nguyên tắc vàng: sai subnet mask hoặc gateway là 2 lỗi cấu hình phổ biến nhất — luôn kiểm tra 2 thông số này đầu tiên.